Trong cuộc đua thu hút dòng vốn tư nhân toàn cầu, Thụy Sĩ vẫn giữ sức hấp dẫn đặc biệt đối với doanh nhân, nhà đầu tư và giới siêu giàu. Quốc gia này không có mức chi phí sinh hoạt thấp, cũng không sở hữu một chương trình đầu tư định cư phổ thông cho phép nhà đầu tư bỏ vốn để tự động nhận quyền cư trú. Thay vào đó, sức hút của Thụy Sĩ đến từ sự kết hợp giữa hệ sinh thái quản lý tài sản lâu đời, môi trường pháp lý có tính dự đoán, chất lượng sống cao và cơ chế thuế đặc thù dành cho một nhóm người nước ngoài đủ điều kiện.
Theo Henley Private Wealth Migration Report 2025, Thụy Sĩ đón dòng di cư ròng khoảng 3.000 triệu phú trong năm 2025, tương ứng với tổng tài sản đầu tư có tính thanh khoản của nhóm này ước tính khoảng 16,8 tỷ USD. Đây là số liệu dự báo của Henley & Partners, không phải thống kê hành chính chính thức về người nhập cư.
Bức tranh rộng hơn cũng cho thấy sự gia tăng của dịch chuyển tài sản toàn cầu. Theo cùng báo cáo, số triệu phú di chuyển sang quốc gia khác đạt khoảng 134.000 người trong năm 2024; con số dự kiến tăng lên 142.000 trong năm 2025 và được dự báo đạt 165.000 vào năm 2026. Trong hệ thống thống kê này, triệu phú được xác định là người sở hữu ít nhất 1 triệu USD tài sản đầu tư có tính thanh khoản.
Những con số trên phản ánh một xu hướng quan trọng: giới giàu ngày càng xem nơi cư trú và vị trí đặt tài sản là những biến số có thể chủ động điều chỉnh trong chiến lược tài chính. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng tất cả những người chuyển đến Thụy Sĩ đều tham gia chương trình đầu tư định cư. Dòng di cư của người giàu bao gồm nhiều nhóm khác nhau: doanh nhân thành lập hoặc điều hành doanh nghiệp, chuyên gia cấp cao, người nghỉ hưu, gia đình chuyển nơi sinh sống và cá nhân tìm kiếm môi trường quản lý tài sản phù hợp.
Với Thụy Sĩ, sức hấp dẫn nằm ở khả năng phục vụ đồng thời nhiều nhu cầu. Một doanh nhân có thể sinh sống tại đây, tiếp cận hệ sinh thái tài chính quốc tế và duy trì hoạt động đầu tư ở nhiều thị trường. Một gia đình có tài sản lớn có thể xây dựng kế hoạch giáo dục, chăm sóc sức khỏe và chuyển giao tài sản trong cùng một môi trường pháp lý.
Đây chính là khác biệt giữa một điểm đến có chi phí thấp và một điểm đến được lựa chọn vì giá trị dài hạn mà nó mang lại cho tài sản.

Theo Banking Barometer 2026 của Hiệp hội Ngân hàng Thụy Sĩ, tổng tài sản do các ngân hàng tại nước này quản lý đạt 9.729,1 tỷ CHF trong năm 2025, tăng 4,8% so với năm trước. Tài sản của khách hàng cư trú ở nước ngoài tăng 241,7 tỷ CHF trong cùng kỳ.
Quy mô này cho thấy Thụy Sĩ vẫn giữ vai trò đáng kể trong quản lý tài sản xuyên biên giới. Đối với người sở hữu danh mục tài chính lớn, giá trị không chỉ nằm ở việc mở tài khoản ngân hàng, mà còn ở khả năng tiếp cận các dịch vụ chuyên biệt: quản lý danh mục đa tiền tệ, lưu ký chứng khoán, tư vấn đầu tư, hoạch định tài sản gia đình và các giải pháp phục vụ chuyển giao tài sản qua nhiều thế hệ.
Khi tài sản bao gồm cổ phần doanh nghiệp, danh mục chứng khoán quốc tế, bất động sản và các cấu trúc sở hữu phức tạp, chất lượng tư vấn và quản trị rủi ro có thể quan trọng không kém tỷ suất sinh lời.
Thụy Sĩ cung cấp một hệ sinh thái tài chính đủ chiều sâu để nhà đầu tư phối hợp các dịch vụ này. Tuy nhiên, tài sản được quản lý tại ngân hàng không đồng nghĩa với tài sản được bảo đảm tuyệt đối. Nhà đầu tư vẫn cần đánh giá rủi ro thị trường, tổ chức phát hành, chất lượng lưu ký và cơ chế bảo vệ áp dụng cho từng loại tài sản.

Đồng franc Thụy Sĩ thường được xem là một tài sản tiền tệ có vai trò phòng vệ trong một số giai đoạn bất ổn. Tuy vậy, tỷ giá vẫn biến động và đồng franc mạnh có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu hoặc làm tăng chi phí đối với người nắm giữ tài sản bằng đồng tiền khác.
Do đó, phân bổ tài sản tại Thụy Sĩ không nhất thiết có nghĩa chuyển toàn bộ danh mục sang CHF. Một chiến lược thận trọng có thể kết hợp nhiều loại tiền tệ, công cụ tài chính và thị trường, tùy thuộc vào nghĩa vụ chi tiêu, nguồn thu nhập và mức độ chấp nhận rủi ro của gia đình.
Với doanh nhân Việt Nam, điều cần đánh giá là liệu việc thiết lập quan hệ ngân hàng và quản lý tài sản tại Thụy Sĩ có cải thiện khả năng tiếp cận vốn, chất lượng quản trị và mức độ đa dạng hóa của danh mục hay không.
Thụy Sĩ là một trong những quốc gia có mặt bằng giá cao nhất trong nhóm nền kinh tế phát triển. Theo dữ liệu so sánh sức mua và mức giá của OECD, giá tiêu dùng của Thụy Sĩ trong giai đoạn 2020–2022 cao hơn khoảng 50% so với mức bình quân OECD. Đây là số liệu của giai đoạn được nghiên cứu, không phải mức chênh lệch cố định cho mọi năm hoặc mọi loại chi tiêu.
Đối với gia đình giàu có, chi phí cần tính không chỉ là tiền thuê hoặc mua nhà. Giáo dục tư thục, bảo hiểm y tế, dịch vụ gia đình, đi lại và chi phí duy trì lối sống có thể tạo thành một ngân sách đáng kể.
Thứ nhất, chất lượng sống được xem là một phần của chiến lược bảo vệ gia đình. Môi trường sống ổn định, hạ tầng tốt, dịch vụ y tế và giáo dục có chất lượng có thể tạo ra giá trị sử dụng lâu dài, đặc biệt đối với gia đình có con nhỏ hoặc đang hoạch định nơi sinh sống sau khi rút khỏi hoạt động kinh doanh.
Thứ hai, doanh nhân thường đánh giá chi phí trong mối tương quan với lợi ích. Nếu việc sinh sống tại Thụy Sĩ giúp họ thuận tiện quản lý danh mục tài sản, tiếp cận mạng lưới kinh doanh và tổ chức cuộc sống gia đình, chi phí cao có thể là khoản chi có chủ đích thay vì đơn thuần là tiêu dùng xa xỉ.
Thứ ba, người giàu có thể sở hữu nguồn thu nhập và tài sản quốc tế, khiến quyết định lựa chọn nơi cư trú không hoàn toàn phụ thuộc vào mặt bằng lương trong nước sở tại.
Dẫu vậy, mức sống cao không tự động đồng nghĩa với hiệu quả đầu tư cao. Nhà đầu tư vẫn cần tính toán tổng chi phí sau thuế và so sánh với những lựa chọn khác. Nếu mục tiêu chính là giảm chi phí sinh hoạt hoặc tối ưu hóa thuế trong khi tiếp tục điều hành doanh nghiệp trực tiếp, Thụy Sĩ có thể không phải phương án phù hợp nhất.

Một trong những chính sách đặc thù của Thụy Sĩ là lump-sum taxation, còn được gọi là thuế dựa trên chi tiêu (expenditure-based taxation).
Theo Bộ Tài chính Liên bang Thụy Sĩ, cơ chế này dành cho một số công dân nước ngoài cư trú tại Thụy Sĩ nhưng không làm việc tại quốc gia này. Thay vì xác định nghĩa vụ thuế theo phương pháp thông thường dựa trên thu nhập và tài sản, cơ quan thuế sử dụng cơ sở tính toán gắn với chi phí sinh hoạt của người nộp thuế và người phụ thuộc. Các mức sàn và phép tính đối chiếu theo quy định vẫn được áp dụng.
Đây không phải một mức thuế cố định áp dụng đồng loạt cho mọi nhà đầu tư. Quy định được thực hiện khác nhau giữa các bang, và số thuế phải nộp còn phụ thuộc vào hoàn cảnh cá nhân cũng như các điều kiện pháp lý liên quan.
Cơ chế này cũng không đồng nghĩa người nộp thuế được miễn mọi nghĩa vụ thuế đối với thu nhập toàn cầu. Thu nhập có nguồn gốc từ Thụy Sĩ và một số khoản thu nhập liên quan đến yêu cầu hưởng ưu đãi theo hiệp định thuế vẫn phải được xem xét trong phép tính đối chiếu.
Theo số liệu Bộ Tài chính Liên bang công bố, vào cuối năm 2018 có 4.557 người áp dụng phương pháp thuế dựa trên chi tiêu và tổng số thuế nộp là 821 triệu CHF. Cơ quan này cho biết nhóm người nộp thuế sử dụng cơ chế này chiếm dưới 0,1% tổng số người nộp thuế tại Thụy Sĩ. Đây là số liệu lịch sử, không nên sử dụng như số liệu hiện hành của năm 2026.
Quy mô nhỏ của nhóm áp dụng cho thấy đây là cơ chế dành cho một tập hợp đối tượng tương đối đặc thù, chứ không phải chương trình ưu đãi đại trà dành cho tất cả người nước ngoài.

Thuế khoán có thể đáng nghiên cứu đối với cá nhân có tài sản lớn, nguồn thu nhập quốc tế và nhu cầu chuyển nơi cư trú đến Thụy Sĩ nhưng không có kế hoạch làm việc tại đây. Ngược lại, doanh nhân dự định trực tiếp điều hành doanh nghiệp tại Thụy Sĩ cần đặc biệt thận trọng. Việc thực hiện hoạt động nghề nghiệp hoặc kinh doanh có thể khiến họ không đáp ứng điều kiện của cơ chế này.
Điều đó không có nghĩa doanh nhân không thể sinh sống tại Thụy Sĩ. Họ có thể phải áp dụng phương pháp tính thuế thông thường hoặc một cấu trúc phù hợp khác, tùy tình trạng cư trú và hoạt động thực tế.
Ngoài ra, không phải mọi bang đều còn áp dụng thuế khoán. Một số bang đã bãi bỏ cơ chế này, trong khi những bang tiếp tục áp dụng có thể đặt ra yêu cầu chặt chẽ hơn. Do đó, việc lựa chọn nơi cư trú cần được thực hiện sau khi đánh giá tính đủ điều kiện, ngân sách sinh hoạt và nghĩa vụ thuế thực tế.
Với những doanh nhân Việt Nam có tài sản quốc tế, Thụy Sĩ có thể được xem xét trong ba tình huống.
Đối với nhà đầu tư Việt Nam, việc hoạch định cần bao gồm cả nghĩa vụ thuế tại Việt Nam, tình trạng cư trú thuế, quy định về nguồn tiền và các yêu cầu khai báo xuyên biên giới. Chỉ thay đổi địa chỉ sinh sống hoặc mở tài khoản ở nước ngoài không tự động làm thay đổi nghĩa vụ thuế tại Việt Nam.
Một lộ trình thận trọng nên bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu sử dụng, rà soát nguồn gốc tài sản, đánh giá khả năng cư trú và làm việc, sau đó mới lựa chọn bang và phương pháp thuế phù hợp. Các chuyên gia pháp lý và thuế tại cả Việt Nam lẫn Thụy Sĩ cần tham gia khi cấu trúc tài sản có nhiều quốc gia liên quan.
Hiện nay, trong danh mục đầu tư của TPD Việt Nam, chương trình thuế khoán thụy sĩ luôn là ưu tiên hàng đầu của những gia đình có tài sản ròng cao và hướng đến phân bổ tài sản hợp lý. Thay vì lựa chọn một quốc gia chỉ vì danh tiếng hoặc ưu đãi thuế, giới siêu giàu sẽ quan tâm đến mức sống, chất lượng cho thế hệ tiếp theo với các chương trình hướng đến mục tiêu định cư như Thụy Sĩ.
Nếu anh/chị quan tâm đến lộ trình tham gia và điều kiện đối với Swiss Lump-Sum Tax Residency, vui lòng liên hệ với TPD Việt Nam qua Hotline 0966 000 131 để được hỗ trợ thẩm định hồ sư chi tiết.
Dịch vụ liên quan
Liên hệ với chúng tôi